予約する
"予約する"의 의미는 무엇인가요?
đặt trướcレストランを予約する
đặt bàn nhà hàng trước
"予約する"의 올바른 사용법은?
đặt chỗ trước (nhà hàng, khách sạn, vé, dịch vụ) theo lịch trình hoặc kế hoạch
新幹線の切符を予約する
đặt vé tàu Shinkansen trước
歯医者の予約をキャンセルする
hủy lịch hẹn nha sĩ
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, dịch vụ có giới hạn chỗ ngồi hoặc thời gian.
hứa hẹn, cam kết (ít dùng, mang tính hiếm)
神に予約する
hứa hẹn với thần linh (ngữ cảnh tôn giáo)
Ít phổ biến, chủ yếu trong văn học hoặc ngữ cảnh tôn giáo.
Mẹo hay
Phân biệt 予約する và 申し込む
予約する dùng cho dịch vụ có giới hạn chỗ (nhà hàng, khách sạn, vé). 申し込む dùng cho đăng ký tham gia sự kiện, khóa học, hoặc thủ tục hành chính.
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
予約する + を + (thời gian/địa điểm): 来週の土曜日にレストランを予約した。
Thể lịch sự
予約します (polite) > 予約する (plain). Dùng kính ngữ khi nói với khách hàng: ご予約いただけますか?
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 予 (dự, trước) + 約 (ước, hẹn). 予 mang nghĩa 'trước' (như dự định), 約 mang nghĩa 'hẹn ước'. Kết hợp thành 'hẹn trước' hoặc 'đặt trước'.
Ghi chú sử dụng
1. Luôn dùng với đối tượng cụ thể (vé, bàn, phòng, dịch vụ). 2. Không dùng cho việc hẹn hò cá nhân (dùng 待ち合わせる). 3. Trong tiếng Nhật hiện đại, 予約 chủ yếu gắn với dịch vụ thương mại, không dùng cho cam kết cá nhân trừ ngữ cảnh trang trọng.