Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 予定外

予定外

yoteigai

"予定外"의 의미는 무엇인가요?

ngoài dự định

予定外の出費が重なった。

Chi tiêu ngoài dự định chồng chất.


"予定外"의 올바른 사용법은?

trang trọng

Ngoài kế hoạch hoặc dự định ban đầu; không nằm trong dự tính.

会議は予定外の延長で、昼休みがなくなった。

Cuộc họp kéo dài ngoài dự định nên không có giờ nghỉ trưa.

予定外の来客で、スケジュールが崩れた。

Do khách đến ngoài dự định nên lịch trình bị đảo lộn.

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, kế hoạch cá nhân hoặc tổ chức. Có thể kết hợp với các động từ như 起こる (xảy ra), 発生する (phát sinh), 来る (đến).

Cụm từ kết hợp

予定外の支出chi tiêu ngoài dự định予定外の出来事sự việc ngoài dự định予定外の遅延độ trễ ngoài dự định予定外の休暇ngày nghỉ ngoài kế hoạch

Từ đồng nghĩa

想定外計画外臨時

Từ trái nghĩa

予定通り計画通り

Cụm từ liên quan

想定外の事態cụm từ
tình huống ngoài dự kiến
計画外の出費cụm từ
chi phí ngoài kế hoạch

Mẹo hay

Phân biệt 予定外 và 想定外

Cả hai đều có nghĩa 'ngoài dự định', nhưng 想定外 thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (ví dụ: tai nạn, thất bại), trong khi 予定外 có thể trung tính hoặc tích cực (ví dụ: thành công ngoài mong đợi).

Quy tắc vàng

Sử dụng 予定外 trong câu

Kết hợp với động từ thể hiện sự kiện: 起こる (xảy ra), 発生する (phát sinh), 来る (đến), 起きる (diễn ra). Ví dụ: 予定外のトラブルが発生した。

Nguồn gốc từ

Ghép từ 予定 (dự định, kế hoạch) và 外 (ngoài). 予定 bắt nguồn từ chữ Hán 予 (dự, dự định) + 定 (định, định sẵn). 外 cũng từ Hán 外 (ngoại, bên ngoài). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán Việt, phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại.

Ghi chú sử dụng

1. Dùng để chỉ những điều xảy ra ngoài kế hoạch, không mong đợi. 2. Có thể dùng trong ngữ cảnh tích cực (ví dụ: dự án thành công ngoài dự định) hoặc tiêu cực (ví dụ: chi phí phát sinh). 3. Không mang nghĩa xấu trừ khi ngữ cảnh rõ ràng (ví dụ: tai nạn ngoài dự định).

Phân tích từ

予定
dự định, kế hoạch
root
+
外
ngoài
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.