Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 臨時

臨時

rinji

"臨時"의 의미는 무엇인가요?

tạm thời

臨時の仕事を探しています。

Tôi đang tìm việc làm tạm thời.


"臨時"의 올바른 사용법은?

trang trọng

Tạm thời, không thường xuyên hoặc không theo kế hoạch định kỳ.

臨時列車が運行されます。

Tàu tạm thời sẽ được vận hành.

臨時休業のお知らせをします。

Thông báo tạm ngừng hoạt động.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như thông báo, lịch trình, hoặc hợp đồng.

Kinh doanh
trang trọng

Người làm việc tạm thời (công nhân, nhân viên).

臨時職員を募集しています。

Đang tuyển nhân viên tạm thời.

Thường xuất hiện trong thông báo tuyển dụng hoặc hợp đồng lao động.

Cụm từ kết hợp

臨時休業tạm ngừng hoạt động臨時列車tàu tạm thời臨時職員nhân viên tạm thời臨時収入thu nhập tạm thời臨時ニュースtin tức tạm thời

Từ đồng nghĩa

一時的仮の臨時的

Từ trái nghĩa

常設恒常本格的

Cụm từ liên quan

臨時国会cụm từ
phiên họp quốc hội bất thường
臨時列車cụm từ
tàu chạy tạm thời ngoài lịch trình

Mẹo hay

Phân biệt 臨時 và 一時的

臨時 thường chỉ sự tạm thời trong bối cảnh chính thức (ví dụ: việc làm, tàu, thông báo), trong khi 一時的 mang nghĩa chung chung hơn (ví dụ: cơn đau, sự thay đổi).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 臨時?

Dùng khi sự tạm thời có liên quan đến kế hoạch, lịch trình, hoặc công việc chính thức. Không dùng cho những tình huống ngẫu nhiên hoặc không dự kiến.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: 臨 (lâm, tiếp cận, đối mặt) + 時 (thời, thời gian). Nghĩa gốc là 'đối mặt với thời điểm cụ thể', sau đó mở rộng thành 'tạm thời' trong bối cảnh không thường xuyên.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản chính thức. Không dùng trong giao tiếp thân mật. Có thể kết hợp với nhiều danh từ như 臨時労働者 (lao động tạm thời), 臨時措置 (biện pháp tạm thời).

Phân tích từ

臨
tiếp cận, đối mặt
root
+
時
thời gian
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.