Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 不作法

不作法

fusaÂm Hán-Việtphụt tắc
sai lễ

彼は不作法な振る舞いをした

Anh ấy đã hành động sai lễ


thông thường

Hành động vi phạm lễ nghi, không đúng mực

不作法な態度で客を扱う

Hành động với khách bằng thái độ sai lễ

Thường dùng để chỉ hành vi vi phạm quy tắc xã hội hoặc lễ nghi

Từ đồng nghĩa

無礼不作法な礼儀知らず

Từ trái nghĩa

礼儀正しい作法通り

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'phụt tắc' (不作法) có nghĩa là 'không đúng mực'

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ hành vi vi phạm quy tắc xã hội hoặc lễ nghi

Phân tích từ

不
không
prefix
+
作法
lễ nghi, quy tắc
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.