下部を修理する

kabu o shūri suru

"下部を修理する"의 의미는 무엇인가요?

sửa phần dưới

自転車の下部を修理する必要があります。

Cần sửa phần dưới của chiếc xe đạp.


"下部を修理する"의 올바른 사용법은?

Kỹ thuật
chuyên ngành

sửa chữa phần dưới của một vật thể (máy móc, thiết bị, phương tiện, v.v.)

この機械の下部を修理する必要がある。

Cần sửa phần dưới của chiếc máy này.

車の下部を修理工場に持っていった。

Mang phần dưới của xe đến xưởng sửa chữa.

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, sửa chữa thiết bị hoặc phương tiện. Phần '下部' có thể chỉ phần đáy, phần dưới cùng hoặc phần thấp nhất của cấu trúc.

Cụm từ kết hợp

下部構造cấu trúc phần dưới下部機関bộ phận phía dưới下部が壊れるphần dưới bị hỏng下部修理sửa phần dưới

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt 下部 và 下

下部 (かぶ) thường chỉ phần dưới của một cấu trúc có hình dạng rõ ràng (như máy móc, xe cộ), trong khi 下 (した) chỉ phương hướng chung (bên dưới). Ví dụ: 下部を修理する (sửa phần dưới) khác với 下を掃除する (quét dưới sàn).

Quy tắc vàng

Cách dùng trong kỹ thuật

Khi sử dụng cụm từ này trong tài liệu kỹ thuật, hãy luôn kèm theo đối tượng cụ thể (ví dụ: 下部を修理する → sửa phần dưới của [tên thiết bị]). Tránh dùng chung chung như 'sửa phần dưới' mà không rõ ràng.

Nguồn gốc từ

下部 (かぶ) nghĩa là 'phần dưới' (từ 下 'hạ' + 部 'bộ phận'), 修理 (しゅうり) nghĩa là 'sửa chữa'. Cụm từ này là sự kết hợp trực tiếp giữa hai từ, không có nguồn gốc từ ngôn ngữ khác.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này mang tính chuyên môn, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, sửa chữa máy móc, thiết bị hoặc phương tiện. Không nên dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập trực tiếp đến việc sửa chữa phần dưới của một vật cụ thể.

Phân tích từ

下部
phần dưới
compound noun
+
を
trợ từ chỉ đối tượng trực tiếp
grammar particle
+
修理する
sửa chữa
verb
Từ Điển Nhật Việt