プール

pūruTừ vay mượn từ English pool

"プール"의 의미는 무엇인가요?

bể bơi

週末にプールで泳ぎました。

Cuối tuần tôi đã bơi ở bể bơi.


"プール"의 올바른 사용법은?

thông thường

Bể bơi, nơi chứa nước để bơi lội hoặc giải trí.

子供たちはプールで遊んでいます。

Bọn trẻ đang chơi ở bể bơi.

ホテルのプールはとても広いです。

Bể bơi của khách sạn rất rộng.

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giải trí, thể thao hoặc sinh hoạt gia đình. Có thể kết hợp với từ chỉ kích thước (大プール: bể bơi lớn) hoặc mục đích (プールサイド: cạnh bể bơi).

Cụm từ kết hợp

プールサイドcạnh bể bơiプールの水nước trong bể bơi屋外プールbể bơi ngoài trời屋内プールbể bơi trong nhà

Mẹo hay

Phân biệt プール và 水泳 (すいえい)

プール chỉ 'bể bơi' (nơi chứa nước), trong khi 水泳 (すいえい) là 'môn bơi lội' (hoạt động thể thao). Ví dụ: 'プールで泳ぐ' (bơi trong bể bơi) nhưng '水泳大会' (đại hội bơi lội).

Quy tắc vàng

Sử dụng プール trong ngữ cảnh thích hợp

プール luôn ám chỉ bể bơi nhân tạo. Nếu muốn nói 'bơi lội' nói chung, hãy dùng '泳ぐ' (およぐ) hoặc '水泳' (すいえい).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'pool' (bể bơi) được mượn vào tiếng Nhật qua hình thức katakana プール (pūru). Từ gốc tiếng Anh 'pool' vốn có nghĩa là 'vũng nước' hoặc 'hồ bơi nhỏ', sau đó mở rộng nghĩa sang 'bể bơi nhân tạo' trong tiếng Nhật.

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức. Trong tiếng Nhật, プール thường ám chỉ bể bơi nhân tạo (khác với '海' - biển hay '川' - sông). Có thể kết hợp với các từ chỉ địa điểm (例: ホテルのプール, 学校のプール).

Phân tích từ

プール
Từ mượn tiếng Anh 'pool' (bể bơi)
root
Từ Điển Nhật Việt