プロジェクトを完成させる
"プロジェクトを完成させる"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
hoàn thành dự ánチームはプロジェクトを完成させるために頑張りました
Đội đã cố gắng hết sức để hoàn thành dự án
"プロジェクトを完成させる"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
trang trọng
Hoàn thành một dự án hoặc công việc nào đó
このプロジェクトを完成させるために、多くの時間と努力が必要です
Để hoàn thành dự án này, cần nhiều thời gian và cố gắng
Dùng để chỉ việc hoàn thành một dự án hoặc công việc quan trọng
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc dự án quan trọng
Phân tích từ
プロジェクト
dự án
root完成
hoàn thành
rootさせる
làm cho
suffixTừ Điển Nhật Việt