フリービー
"フリービー"의 의미는 무엇인가요?
món quà miễn phíこのイベントではフリービーを配布します
Sự kiện này sẽ phân phát món quà miễn phí
"フリービー"의 올바른 사용법은?
thông thường
món quà được cung cấp miễn phí, thường là một sản phẩm hoặc dịch vụ
フリービーをもらった
Tôi nhận được món quà miễn phí
フリービーとしてサンプルを配布
Phân phát mẫu sản phẩm như món quà miễn phí
Thường được sử dụng trong quảng cáo, sự kiện hoặc các chương trình khuyến mãi
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong quảng cáo
フリービー thường được sử dụng trong các chiến dịch quảng cáo để thu hút khách hàng
Quy tắc vàng
Không phải là hàng hóa chính
フリービー không phải là sản phẩm chính mà là món quà miễn phí để quảng bá
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'freebie' được vay mượn vào tiếng Nhật, có nghĩa là món quà miễn phí
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong quảng cáo hoặc các chương trình khuyến mãi để thu hút khách hàng
Phân tích từ
フリー
miễn phí
prefixビー
từ tiếng Anh 'bee' nhưng không liên quan, chỉ là phần âm cuối
suffixTừ Điển Nhật Việt