Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. フラダンス

フラダンス

huradansuTừ vay mượn từ English フラダンス

"フラダンス"의 의미는 무엇인가요?

điệu nhảy hula

彼女は毎週フラダンスのレッスンに通っています。

Cô ấy tham gia lớp học nhảy hula mỗi tuần.


"フラダンス"의 올바른 사용법은?

thông thường

điệu nhảy truyền thống của Hawaii, thường đi kèm với nhạc và ca từ bằng tiếng Hawaii

ハワイ旅行でフラダンスを体験しました。

Tôi đã trải nghiệm nhảy hula trong chuyến du lịch Hawaii.

Từ này thường được dùng để chỉ điệu nhảy hula theo phong cách truyền thống, không phải phiên bản hiện đại hay thương mại.

Cụm từ kết hợp

フラダンスの衣装trang phục nhảy hulaフラダンスの振り付けđiệu nhảy hulaフラダンスを習うhọc nhảy hula

Từ đồng nghĩa

フラフラフラダンス

Mẹo hay

Phân biệt フラダンス và hula

フラダンス là phiên âm tiếng Nhật của 'hula dance', trong khi 'hula' trong tiếng Anh có thể chỉ điệu nhảy truyền thống của Hawaii. Ở Nhật, từ này thường được dùng để chỉ phiên bản hiện đại hoặc học thuật của điệu nhảy.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'hula dance'. 'Hula' là điệu nhảy truyền thống của Hawaii, 'dance' nghĩa là nhảy múa. Từ này xuất hiện ở Nhật Bản từ những năm 1960-1970 khi văn hóa Hawaii trở nên phổ biến thông qua âm nhạc và phim ảnh.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh giải trí, du lịch hoặc học tập. Ở Việt Nam, nó có thể được hiểu là 'nhảy hula' hoặc 'điệu nhảy Hawaii' tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

フラ
phần phiên âm tiếng Nhật của 'hula'
root
+
ダンス
nhảy múa (từ tiếng Anh 'dance')
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.