ビデオ
"ビデオ"의 의미는 무엇인가요?
videoビデオを撮る。
Quay video.
"ビデオ"의 올바른 사용법은?
băng ghi hình, video (tập tin hoặc phương tiện ghi lại hình ảnh chuyển động)
ビデオを再生する。
Phát video.
ビデオを編集する。
Chỉnh sửa video.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh ghi hình, lưu trữ hoặc chia sẻ nội dung đa phương tiện. Có thể viết tắt thành 「ビデ」 trong giao tiếp thân mật.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt ビデオ và 動画
「ビデオ」 thường chỉ video có định dạng truyền thống (băng, đĩa) hoặc nội dung ghi hình nói chung. 「動画」 (dōga) là thuật ngữ hiện đại hơn, dùng cho video kỹ thuật số (YouTube, TikTok, v.v.).
Quy tắc vàng
Sử dụng từ vựng chính xác theo ngữ cảnh
Nếu nói về video kỹ thuật số (trên mạng, điện thoại), hãy dùng 「動画」. Nếu nói về thiết bị ghi hình hoặc định dạng cũ, dùng 「ビデオ」.
Nguồn gốc từ
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh "video" (bắt nguồn từ tiếng Latin "vidēre" nghĩa là "nhìn thấy"). Được du nhập vào tiếng Nhật vào khoảng thập niên 1950 cùng với sự phát triển của công nghệ ghi hình.
Ghi chú sử dụng
Từ này phổ biến trong cả ngữ cảnh chuyên môn (kỹ thuật, truyền thông) và đời thường. Trong tiếng Nhật hiện đại, 「ビデオ」 thường ám chỉ các định dạng ghi hình cũ (như băng VHS), trong khi 「動画」 (dōga) được ưu tiên dùng cho video kỹ thuật số.