Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ビタミン

ビタミン

bitaminTừ vay mượn từ English vitamin

"ビタミン"의 의미는 무엇인가요?

vitamin

ビタミンCを多く含む食べ物は何ですか?

Thực phẩm nào chứa nhiều vitamin C?


"ビタミン"의 올바른 사용법은?

Y học
trang trọng

vitamin

ビタミン不足は免疫力を低下させる可能性があります。

Thiếu vitamin có thể làm giảm sức đề kháng.

このサプリメントにはビタミンDが配合されています。

Thực phẩm bổ sung này có chứa vitamin D.

Từ mượn trực tiếp từ tiếng Anh, được sử dụng rộng rãi trong y học và đời sống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

ビタミンCvitamin CビタミンDvitamin Dビタミン不足thiếu vitaminビタミン剤thuốc bổ vitamin

Mẹo hay

Phân biệt vitamin A, B, C, D...

Mỗi loại vitamin có chức năng riêng: vitamin C tăng cường miễn dịch, vitamin D hỗ trợ hấp thu canxi, vitamin B cung cấp năng lượng. Không nên lạm dụng vitamin tổng hợp trừ khi có chỉ định của bác sĩ.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Từ 'ビタミン' chỉ dùng để chỉ chất dinh dưỡng thiết yếu, không dùng để chỉ các chất bổ sung không phải vitamin (ví dụ: khoáng chất).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'vitamin', do nhà hóa sinh người Ba Lan Kazimierz Funk (1912) đặt ra từ 'vita' (sự sống) + 'amine' (chất amin). Từ này được du nhập vào tiếng Nhật dưới dạng katakana ビタミン vào đầu thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng phổ biến trong y học, dinh dưỡng và quảng cáo sản phẩm sức khỏe. Không thay đổi hình thức khi chia số nhiều.

Phân tích từ

ビタ
phần đầu của 'vitamin' (từ 'vita')
root
+
ミン
phần sau của 'vitamin' (từ 'amine')
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.