タイ語

taigo

"タイ語"의 의미는 무엇인가요?

tiếng Thái

タイ語を勉強しています。

Tôi đang học tiếng Thái.


"タイ語"의 올바른 사용법은?

trang trọng

Ngôn ngữ của Thái Lan, thuộc ngữ hệ Tai-Kadai.

タイ語の辞書を買いました。

Tôi đã mua một cuốn từ điển tiếng Thái.

彼女はタイ語が話せます。

Cô ấy có thể nói tiếng Thái.

Từ 'タイ' là cách viết tắt của 'Thailand' (Thái Lan) trong tiếng Nhật, tương tự như cách viết tắt 'Thái' trong tiếng Việt.

Cụm từ kết hợp

タイ語を勉強するhọc tiếng Tháiタイ語が話せるcó thể nói tiếng Tháiタイ語の先生giáo viên tiếng Thái

Mẹo hay

Ghi nhớ từ vựng

Kết hợp từ 'タイ語' với các từ vựng liên quan như 'タイ' (Thái Lan), '語学' (ngôn ngữ học) để ghi nhớ dễ dàng hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'タイ語' chỉ dùng để chỉ ngôn ngữ của Thái Lan. Đừng nhầm lẫn với các ngôn ngữ khác như 'ベトナム語' (tiếng Việt) hay '中国語' (tiếng Trung).

Nguồn gốc từ

'タイ' bắt nguồn từ tên gọi 'Thailand' (Thái Lan) trong tiếng Anh, được viết tắt và sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật. '語' (go) có nghĩa là 'ngôn ngữ', tương tự như 'ngữ' trong tiếng Việt (ví dụ: tiếng Việt → Việt ngữ).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh học tập, giao tiếp hoặc giới thiệu ngôn ngữ. Không có biến thể ngữ pháp đặc biệt.

Phân tích từ

タイ
Thái Lan (từ viết tắt của Thailand)
root
+
語
ngôn ngữ
suffix
Từ Điển Nhật Việt