Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. タイミング

タイミング

taiminguTừ vay mượn từ English タイミング

"タイミング"의 의미는 무엇인가요?

thời điểm thích hợp

このプロジェクトはタイミングが重要だ。

Dự án này rất quan trọng về thời điểm.


"タイミング"의 올바른 사용법은?

neutral

thời điểm phù hợp nhất để làm một việc gì đó

彼と話すタイミングを逃した。

Tôi đã bỏ lỡ thời điểm thích hợp để nói chuyện với anh ấy.

このタイミングで発表するのはどうだろうか。

Liệu có nên công bố vào thời điểm này không?

Thường dùng trong ngữ cảnh chủ động lựa chọn thời điểm (ví dụ: giao tiếp, kinh doanh, thể thao) hoặc miêu tả sự trùng hợp ngẫu nhiên.

Cụm từ kết hợp

ベストタイミングthời điểm tốt nhấtタイミングが悪いthời điểm không tốtタイミングを逃すbỏ lỡ thời điểmタイミングを見計らうchọn thời điểm thích hợp

Từ đồng nghĩa

好機チャンス機会

Từ trái nghĩa

悪 timing時期尚早

Cụm từ liên quan

タイミングが合うcụm từ
thời điểm trùng hợp thuận lợi
タイミングを外すcụm từ
chọn sai thời điểm

Mẹo hay

Phân biệt タイミング và 機会

タイミング nhấn mạnh yếu tố thời gian cụ thể (khi nào), còn 機会 nhấn mạnh yếu tố cơ hội nói chung (có cơ hội hay không). Ví dụ: 'cơ hội này rất tốt' → 機会が良い, nhưng 'thời điểm này không tốt' → タイミングが悪い.

Quy tắc vàng

Sử dụng タイミング trong ngữ cảnh chủ động

タイミング luôn đi kèm với hành động lựa chọn thời điểm (ví dụ: 'chọn thời điểm', 'bỏ lỡ thời điểm'), không dùng để chỉ thời gian thuần túy.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'timing' (sự điều chỉnh thời gian), vốn bắt nguồn từ 'time' (thời gian) + hậu tố '-ing' chỉ hành động.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh cần nhấn mạnh sự lựa chọn thời điểm chủ động (ví dụ: kinh doanh, giao tiếp, thể thao) hoặc miêu tả sự trùng hợp ngẫu nhiên. Không dùng để chỉ thời gian nói chung (ví dụ: 'lúc 3 giờ chiều' không dùng 'タイミング').

Phân tích từ

タイミング
thời điểm
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.