Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ステイホーム

ステイホーム

sutei hōmuTừ vay mượn từ English stay home

"ステイホーム"의 의미는 무엇인가요?

ở nhà

ステイホームで映画を見ました

Tôi ở nhà xem phim


"ステイホーム"의 올바른 사용법은?

thông thường

Thực hành ở nhà để giảm tiếp xúc xã hội, thường do dịch bệnh hoặc tình trạng khẩn cấp

政府はステイホームを呼びかけました

Chính phủ đã khuyến cáo mọi người ở nhà

Thường liên quan đến các biện pháp phòng chống dịch bệnh như COVID-19

Cụm từ kết hợp

ステイホーム要請yêu cầu ở nhàステイホーム生活cuộc sống ở nhà

Từ đồng nghĩa

在宅自宅待機

Từ trái nghĩa

外出外出自由

Cụm từ liên quan

ステイホーム要請cụm từ
yêu cầu ở nhà
ステイホーム生活cụm từ
cuộc sống ở nhà

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh dịch bệnh, không phải là chỉ đơn giản là ở nhà

Quy tắc vàng

Phiên âm chính xác

Phiên âm chính xác là 'sutei hōmu', không phải 'stay home'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'stay home' được vay mượn và chuyển thành katakana trong tiếng Nhật

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh dịch bệnh hoặc tình trạng khẩn cấp y tế

Phân tích từ

ステイ
ở lại
root
+
ホーム
nhà
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.