スケーラビリティ
"スケーラビリティ"의 의미는 무엇인가요?
tính khả năng mở rộngこのシステムは高いスケーラビリティを持っている
Hệ thống này có tính khả năng mở rộng cao
"スケーラビリティ"의 올바른 사용법은?
Tính khả năng mở rộng của một hệ thống, ứng dụng hoặc quy trình để tăng cường hiệu suất và khả năng xử lý khi quy mô tăng lên mà không làm giảm chất lượng hoặc hiệu suất
クラウドサービスはスケーラビリティが高い
Dịch vụ cloud có tính khả năng mở rộng cao
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh để mô tả khả năng mở rộng của hệ thống
Tính khả năng mở rộng của một mô hình kinh doanh hoặc chiến lược để thích ứng với sự tăng trưởng hoặc thay đổi trong thị trường
このビジネスモデルはスケーラビリティに優れている
Mô hình kinh doanh này có tính khả năng mở rộng tốt
Trong lĩnh vực kinh doanh, nó đề cập đến khả năng mở rộng quy mô hoạt động mà không làm giảm hiệu quả
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ
Từ này thường được sử dụng để mô tả khả năng mở rộng của hệ thống máy tính hoặc dịch vụ cloud
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'scale'
スケーラビリティ là danh từ, trong khi 'scale' (スケール) là danh từ hoặc động từ, có nghĩa là 'thang đo' hoặc 'mở rộng'
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'scalability' được vay mượn vào tiếng Nhật, có nguồn gốc từ động từ 'scale' (mở rộng) và hậu tố '-ability' (tính khả năng)
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ và kinh doanh để mô tả khả năng mở rộng của hệ thống hoặc mô hình kinh doanh