キッチンを整理する
"キッチンを整理する"의 의미는 무엇인가요?
sắp xếp lại bếp週末にキッチンを整理することにしました
Tôi quyết định sắp xếp lại bếp vào cuối tuần
"キッチンを整理する"의 올바른 사용법은?
thông thường
Sắp xếp, làm sạch và tổ chức lại bếp để giữ gìn sự sạch sẽ và thuận tiện trong việc nấu nướng
引っ越し前にキッチンを整理しておこう
Tôi nên sắp xếp lại bếp trước khi chuyển nhà
キッチンを整理すると、料理が楽しくなる
Khi sắp xếp lại bếp, nấu ăn trở nên vui hơn
Thường được thực hiện định kỳ để duy trì sự sạch sẽ và hiệu quả trong việc sử dụng bếp
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Tips cho việc sắp xếp bếp hiệu quả
Dùng các hộp đựng và ngăn xếp để giữ gìn sự sạch sẽ và thuận tiện trong việc tìm kiếm đồ dùng.
Ghi chú sử dụng
Thường được thực hiện trước khi nấu ăn hoặc sau khi dọn dẹp, để đảm bảo bếp luôn sạch sẽ và thuận tiện.
Phân tích từ
キッチン
bếp
root整理する
sắp xếp, làm sạch
rootTừ Điển Nhật Việt