カフェ
quán cà phêカフェで本を読みながらコーヒーを飲む
Ông ấy đọc sách trong khi uống cà phê tại quán cà phê
thông thường
quán cà phê
新しいカフェがオープンした
Một quán cà phê mới vừa mở cửa
Từ này thường được sử dụng để chỉ các quán cà phê nhỏ, ấm cúng, thường có không gian thoải mái và phong cách hiện đại.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'カフェ' thường được dùng cho các quán cà phê nhỏ, ấm cúng, trong khi '喫茶店' có nghĩa truyền thống hơn.
Quy tắc vàng
Phát âm
Phát âm là 'ka-fe' (カフェ), không phải 'ka-fei' (カフェイ).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp 'café' (quán cà phê) được vay mượn vào tiếng Nhật và giữ nguyên âm thanh và nghĩa gốc.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, 'カフェ' thường được sử dụng để chỉ các quán cà phê nhỏ, ấm cúng, khác với '喫茶店' (kissaten) - một từ cũ hơn, thường chỉ các quán cà phê truyền thống.
Phân tích từ
カフェ
quán cà phê
rootTừ Điển Nhật Việt