Looking up...
新しい製品のカタログを作成する必要があります。
Chúng ta cần tạo danh mục sản phẩm mới.
Tạo hoặc biên soạn một danh mục, thường dùng để liệt kê sản phẩm, dịch vụ hoặc thông tin có liên quan.
会社は新しい商品のカタログを作成しました。
Công ty đã tạo danh mục sản phẩm mới.
ウェブサイトのコンテンツカタログを作成する
Tạo danh mục nội dung cho trang web
Thường dùng trong kinh doanh, bán hàng hoặc quản lý thông tin.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong kinh doanh và công nghệ.
Nếu muốn nói về việc tạo danh mục sản phẩm, 'カタログを作成する' là lựa chọn tốt nhất.
Từ 'カタログ' (danh mục) bắt nguồn từ tiếng Anh 'catalog', còn '作成する' (tạo) là từ tiếng Nhật bản địa.
Trong tiếng Nhật, 'カタログ' thường dùng để chỉ danh mục sản phẩm hoặc dịch vụ, còn '作成する' là động từ chung để chỉ việc tạo ra. Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc công nghệ.