Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. カタログを作成する

カタログを作成する

katarogu o sakusei suruÂm Hán-Việtthư mụcTừ vay mượn từ English catalog
tạo danh mục

新しい製品のカタログを作成する必要があります。

Chúng ta cần tạo danh mục sản phẩm mới.


Kinh doanh
trang trọng

Tạo hoặc biên soạn một danh mục, thường dùng để liệt kê sản phẩm, dịch vụ hoặc thông tin có liên quan.

会社は新しい商品のカタログを作成しました。

Công ty đã tạo danh mục sản phẩm mới.

ウェブサイトのコンテンツカタログを作成する

Tạo danh mục nội dung cho trang web

Thường dùng trong kinh doanh, bán hàng hoặc quản lý thông tin.

Cụm từ kết hợp

製品カタログを作成するtạo danh mục sản phẩmオンラインカタログを作成するtạo danh mục trực tuyến

Từ đồng nghĩa

カタログを作るカタログを作製する

Cụm từ liên quan

カタログを更新するcụm từ
cập nhật danh mục
カタログを公開するcụm từ
đăng tải danh mục

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong kinh doanh và công nghệ.

Quy tắc vàng

Chọn từ chính xác

Nếu muốn nói về việc tạo danh mục sản phẩm, 'カタログを作成する' là lựa chọn tốt nhất.

Nguồn gốc từ

Từ 'カタログ' (danh mục) bắt nguồn từ tiếng Anh 'catalog', còn '作成する' (tạo) là từ tiếng Nhật bản địa.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 'カタログ' thường dùng để chỉ danh mục sản phẩm hoặc dịch vụ, còn '作成する' là động từ chung để chỉ việc tạo ra. Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc công nghệ.

Phân tích từ

カタログ
danh mục
root
+
作成する
tạo
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.