イニシアティブ
"イニシアティブ"의 의미는 무엇인가요?
sáng kiến新しいプロジェクトのイニシアティブを提案する
Đề xuất sáng kiến cho dự án mới
"イニシアティブ"의 올바른 사용법은?
sáng kiến, sáng kiến đề xuất
彼女はチームのイニシアティブを取った
Cô ấy đã nắm quyền chủ động trong nhóm
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, chính trị hoặc quản lý dự án để chỉ hành động khởi xướng hoặc dẫn dắt một sáng kiến.
quyền chủ động, quyền tiên phong
その法律は企業にイニシアティブを与える
Luật này trao quyền chủ động cho doanh nghiệp
Trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ quyền hành động trước hoặc quyền tiên phong trong một vấn đề.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Phân biệt 'イニシアティブ' và '主導権'
'イニシアティブ' nhấn mạnh hành động khởi xướng hoặc sáng kiến, trong khi '主導権' (chủ đạo quyền) nhấn mạnh quyền kiểm soát hoặc lãnh đạo. Ví dụ: '新しいイニシアティブを提案する' (đề xuất sáng kiến mới) không nhất thiết đồng nghĩa với '主導権を握る' (nắm quyền lãnh đạo).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'イニシアティブ'?
Dùng khi muốn nói đến hành động khởi xướng, đề xuất hoặc quyền tiên phong trong một lĩnh vực cụ thể. Không dùng để chỉ quyền lực hay sự kiểm soát tuyệt đối.
Nguồn gốc từ
Mượn từ tiếng Anh 'initiative', vốn từ tiếng Latin 'initiare' (khởi đầu). Được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật từ thế kỷ 20, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh và chính trị.
Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt là trong văn bản kinh doanh, chính sách công hoặc tài liệu quản lý. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay không chính thức.