Looking up...
いろいろな国に行ったことがあります。
Tôi đã từng đi đến nhiều quốc gia.
Nhiều thứ khác nhau; đa dạng
いろいろな本を読みます。
Tôi đọc nhiều loại sách khác nhau.
いろいろな経験をしたいです。
Tôi muốn có nhiều trải nghiệm đa dạng.
Có thể dùng như tính từ (いろいろな + danh từ) hoặc trạng từ (いろいろ + động từ).
Việc này việc nọ; đủ thứ chuyện
いろいろあったけど、結局うまくいった。
Có đủ thứ chuyện xảy ra nhưng cuối cùng cũng ổn cả.
Thường dùng trong hội thoại thân mật để chỉ nhiều sự việc lặt vặt.
いろいろ thường dùng trong hội thoại thân mật hoặc khi đề cập đến nhiều thứ lặt vặt, trong khi 様々 thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn. Ví dụ: いろいろな本 (nhiều loại sách) vs 様々な分野 (nhiều lĩnh vực).
Trước danh từ, luôn dùng dạng いろいろな (ví dụ: いろいろな問題). Không dùng いろいろ một mình trước danh từ.
Kết hợp từ いろ (色, 'màu sắc' hoặc 'loại') + いろ (biến thể của いろ), có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ. Ban đầu chỉ 'màu sắc đa dạng', sau mở rộng nghĩa sang 'nhiều thứ khác nhau'.
Dùng phổ biến trong cả văn nói và văn viết. Khi đứng trước danh từ, thường viết là いろいろな; khi đứng trước động từ, thường viết là いろいろ. Có thể thay thế bằng さまざま trong hầu hết trường hợp, nhưng いろいろ mang sắc thái thân mật hơn.