Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. アイロン

アイロン

aironTừ vay mượn từ English iron
bàn ủi

服にアイロンをかける。

Tôi ủi quần áo.


trang trọng

dụng cụ dùng để làm phẳng quần áo bằng cách sử dụng nhiệt, thường chạy bằng điện.

アイロンを当てすぎると、布地が焦げてしまう。

Nếu ủi quá lâu, vải sẽ bị cháy.

Từ này được sử dụng rộng rãi trong sinh hoạt hàng ngày, đặc biệt là trong lĩnh vực may mặc và chăm sóc quần áo.

Cụm từ kết hợp

アイロンをかけるủi quần áoアイロンがけviệc ủi quần áoスチームアイロンbàn ủi hơi nướcアイロン台bàn ủi (có giá đỡ)

Từ đồng nghĩa

熨斗器アイロン台

Mẹo hay

Phân biệt アイロン và 熨斗器

Từ 'アイロン' thường dùng để chỉ thiết bị điện hoặc dụng cụ ủi quần áo nói chung, trong khi '熨斗器' (nōshoki) thường chỉ những dụng cụ ủi truyền thống bằng than hoặc hơi nóng, không dùng điện. Trong giao tiếp hàng ngày, 'アイロン' được sử dụng phổ biến hơn.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng đúng từ アイロン

Khi nói về việc ủi quần áo trong tiếng Nhật, luôn sử dụng cụm 'アイロンをかける' (kakeru) thay vì chỉ dùng 'アイロン' một mình. Ví dụ: 'シャツにアイロンをかける' (ủi áo sơ mi).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'iron' (bàn ủi), du nhập vào tiếng Nhật thông qua con đường mượn từ. Trong tiếng Nhật, từ này được viết bằng katakana (アイロン) để thể hiện rõ nguồn gốc nước ngoài.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, từ này thường được viết bằng katakana (アイロン) thay vì kanji để thể hiện rõ đây là từ mượn. 2. Khi sử dụng, người ta thường kết hợp với động từ 'かける' (kakeru) để tạo thành cụm 'アイロンをかける' (ủi quần áo). 3. Từ này có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh gia đình và chuyên nghiệp (ví dụ: cửa hàng may mặc).

Phân tích từ

アイロン
bàn ủi (từ mượn tiếng Anh 'iron')
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.