Looking up...
水をろ過して飲み水を作る。
Lọc nước để tạo ra nước uống.
Quá trình tách các hạt rắn lơ lửng khỏi chất lỏng hoặc khí bằng cách cho chúng đi qua một vật liệu lọc (ví dụ: giấy lọc, màng lọc).
ろ過装置を使って不純物を取り除く。
Sử dụng thiết bị lọc để loại bỏ tạp chất.
コーヒーをろ過してカスを除く。
Lọc cà phê để loại bỏ bã.
Thường được sử dụng trong xử lý nước, sản xuất thực phẩm, dược phẩm, và hóa học.
Quá trình sàng lọc thông tin, dữ liệu hoặc tài liệu không phù hợp.
インターネット上の情報をろ過して信頼できるソースのみを残す。
Lọc thông tin trên mạng để chỉ giữ lại những nguồn đáng tin cậy.
Dùng trong ngữ cảnh công nghệ, ví dụ lọc dữ liệu, lọc nội dung.
ろ過 là quá trình động (hành động lọc), trong khi フィルター là danh từ chỉ vật liệu hoặc thiết bị dùng để lọc. Ví dụ: 「ろ過する」 (lọc) vs 「フィルターを使う」 (sử dụng bộ lọc).
Trong ngữ cảnh chính thức hoặc khoa học, nên viết đầy đủ 濾過 thay vì viết tắt ろ過 để tránh nhầm lẫn. Ví dụ: 「水の濾過処理」 (xử lý lọc nước).
Từ Hán-Nhật: "ろ" (lưu, lọc) + "過" (quá, vượt qua). "ろ" bắt nguồn từ chữ Hán "濾" (lọc), nghĩa là lọc bỏ tạp chất.
Từ này thường được viết bằng kanji 濾過 nhưng cũng có thể viết tắt là ろ過 trong ngữ cảnh khoa học. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng từ mượn tiếng Anh "フィルター" (filter) thay thế.