れんこん
củ senれんこんはサラダによく使われます。
Củ sen thường được dùng trong salad.
củ sen, phần gốc phình to của cây sen dùng làm thực phẩm
れんこんは栄養価が高い野菜です。
Củ sen là loại rau có giá trị dinh dưỡng cao.
れんこんを薄くスライスして揚げると、サクサクした食感になります。
Nếu thái mỏng và chiên củ sen, nó sẽ có độ giòn sần sật.
Thường được dùng trong các món ăn Á Đông như salad, gỏi, chiên giòn hoặc nấu canh. Có thể mua tươi hoặc đóng hộp.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt れんこん và はす
れんこん (renkon) là từ phổ biến trong tiếng Nhật để chỉ 'củ sen', trong khi はす (hasu) thường chỉ 'hoa sen' hoặc 'cây sen'. Tại Việt Nam, 'củ sen' là thuật ngữ chung, nhưng trong tiếng Nhật, hai từ này có nghĩa khác nhau rõ rệt.
Quy tắc vàng
Cách chọn củ sen tươi
Chọn củ sen có màu trắng ngà, không bị thâm đen, phần rễ còn nguyên vẹn. Tránh củ có vết nứt hoặc mùi hôi.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nhật: 蓮 (れん, ren) nghĩa là 'hoa sen' + 根 (こん, kon) nghĩa là 'rễ'. Kết hợp thành 'rễ sen' (củ sen).
Ghi chú sử dụng
Tại Việt Nam, 'củ sen' thường được gọi là 'củ ấu' hoặc 'củ năng' tùy vùng miền, nhưng 'củ sen' là thuật ngữ phổ biến trong ẩm thực hiện đại. Có thể nhầm lẫn với 'củ năng' (củ của cây năng, dạng tròn nhỏ) hoặc 'củ ấu' (hình dạng giống khoai sọ).