Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ほのめかす

ほのめかす

honomesu
ám chỉ

彼は将来のことをほのめかすような発言をした。

Anh ấy đã đưa ra lời nói ám chỉ về tương lai.


trang trọng

ám chỉ một cách khéo léo, không nói thẳng ra

上司は昇進の可能性をほのめかしたが、具体的な話はなかった。

Sếp ám chỉ khả năng thăng tiến nhưng không nói cụ thể.

彼女の微笑みは、彼への好意をほのめかしていた。

Nụ cười của cô ấy đã ám chỉ tình cảm dành cho anh ấy.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự tế nhị, tránh nói thẳng.

Cụm từ kết hợp

ほのめかすように言うnói một cách ám chỉ将来をほのめかすám chỉ về tương lai

Từ đồng nghĩa

暗示する示唆する

Từ trái nghĩa

はっきり言う明言する

Cụm từ liên quan

ほのめかすcụm từ
ám chỉ khéo léo

Mẹo hay

Phân biệt 'ほのめかす' và '暗示する'

'ほのめかす' thiên về sự khéo léo, tế nhị, trong khi '暗示する' có thể ám chỉ rõ ràng hoặc gián tiếp. Ví dụ: '彼女の態度は好意をほのめかしていた' (cô ấy thể hiện tình cảm một cách khéo léo) nhưng '彼女の態度は好意を暗示していた' (cô ấy thể hiện tình cảm rõ ràng hơn).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'ほのめかす'?

Dùng khi muốn thể hiện sự khéo léo, tránh nói thẳng, đặc biệt trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn giữ thể diện.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ ほの (mờ nhạt, nhạt nhòa) + めかす (thể hiện, biểu thị). Ban đầu mang nghĩa 'thể hiện một cách nhạt nhòa', sau phát triển thành 'ám chỉ khéo léo'.

Ghi chú sử dụng

Khác với '暗示する' (ám chỉ rõ ràng) hay '示唆する' (đề xuất gián tiếp), 'ほのめかす' nhấn mạnh sự khéo léo, tế nhị trong cách diễn đạt. Thường dùng trong văn viết hoặc hội thoại trang trọng.

Phân tích từ

ほの
mờ nhạt, nhạt nhòa
root
+
めかす
thể hiện, biểu thị
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.