Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ほとんど

ほとんど

hotondo
hầu hết

彼女はほとんどの時間を本を読むことに費やした。

Cô ấy dành hầu hết thời gian để đọc sách.


neutral

Gần như, hầu hết (trong một phạm vi rộng)

ほとんどの人がそのニュースを知っていた。

Hầu hết mọi người đều biết tin tức đó.

彼はほとんどのお金を使ってしまった。

Anh ấy đã tiêu gần hết tiền.

Dùng trước danh từ (ほとんどの+N) hoặc đứng riêng lẻ như trạng từ. Không nhấn mạnh sự chính xác tuyệt đối.

neutral

Sắp sửa, gần như (trạng thái sắp xảy ra)

列車はほとんど出発するところだった。

Tàu sắp sửa khởi hành rồi.

Thường dùng với động từ thể quá khứ (た) hoặc thể tiếp diễn (ている).

Cụm từ kết hợp

ほとんどの人hầu hết mọi ngườiほとんどないhiếm khi, hầu như khôngほとんど~ないgần như không ~

Từ đồng nghĩa

大部分ほぼ殆ど

Từ trái nghĩa

全然少しも

Cụm từ liên quan

ほとんど~ないcụm từ
gần như không ~

Mẹo hay

Phân biệt ほとんど và 大部分

ほとんど nhấn mạnh vào 'gần như toàn bộ', trong khi 大部分 nhấn mạnh vào 'phần lớn' (có thể chưa toàn bộ). Ví dụ: ほとんどの人が来た (hầu hết mọi người đến) vs 大部分の人が来た (phần lớn mọi người đến).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

ほとんど đứng trước danh từ (ほとんどの+N) hoặc trước động từ/tính từ để bổ nghĩa. Không chia thì hay biến đổi hình thái.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ ほ (gần, suýt) + とんど (dạng cổ của とても, rất). Ban đầu mang nghĩa 'gần như, hầu hết', sau phát triển thành nghĩa hiện tại.

Ghi chú sử dụng

Không dùng ほとんど để diễn tả sự tuyệt đối (ví dụ: 'tôi hoàn toàn không biết' → không dùng ほとんど). Trong văn viết trang trọng, có thể dùng '殆ど' (ít phổ biến hơn).

Phân tích từ

ほ
gần, suýt
root
+
とんど
rất (dạng cổ)
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.