Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ぶつかる

ぶつかる

butsu-karu

"ぶつかる"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

va vào, đụng phải, va chạm

机に足がぶつかって痛い。

Chân tôi va vào bàn nên đau.


"ぶつかる"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

neutral

Va chạm vật lý giữa hai vật thể, thường gây ra tiếng hoặc cảm giác đau.

ドアに頭がぶつかった。

Đầu tôi va vào cửa.

車が木にぶつかった。

Xe va vào cây.

Thường dùng cho va chạm nhẹ, không gây hư hại nghiêm trọng.

neutral

Trùng nhau về thời gian, địa điểm, hoặc chủ đề (nghĩa bóng).

会議の日程が休日とぶつかってしまった。

Lịch họp trùng với ngày nghỉ.

二人の意見がぶつかってしまった。

Ý kiến của hai người xung đột nhau.

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, công việc, hoặc tranh luận.

Luật
trang trọng

Đụng độ, đối đầu (nghĩa bóng, thường trong tranh chấp).

両社の主張がぶつかっている。

Lập trường của hai công ty xung đột.

Dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tranh chấp.

Cụm từ kết hợp

壁にぶつかるva vào tường問題にぶつかるđối mặt với vấn đề意見がぶつかるý kiến xung độtスケジュールがぶつかるlịch trình trùng nhau

Từ đồng nghĩa

衝突する当たるぶつける

Từ trái nghĩa

避ける回避する

Cụm từ liên quan

ぶつけ合うđộng từ cụm
va chạm lẫn nhau, xung đột trực tiếp
ぶつかり合いnoun
sự va chạm, xung đột

Mẹo hay

Phân biệt ぶつかる và 衝突する

ぶつかる nhấn mạnh vào hành động va chạm nhẹ, thường không gây hậu quả nghiêm trọng. 衝突する dùng cho va chạm mạnh, có thể gây tổn hại hoặc xung đột nghiêm trọng.

Quy tắc vàng

Sử dụng ぶつかる trong ngữ cảnh nào?

Dùng ぶつかる khi: 1) Va chạm vật lý nhẹ (vd: chân va bàn). 2) Lịch trình, sự kiện trùng nhau. 3) Ý kiến, quan điểm xung đột nhẹ. Không dùng cho va chạm mạnh hoặc xung đột nghiêm trọng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 打つ (đánh, va chạm) + 掛かる (bắt đầu, xảy ra). Ban đầu mang nghĩa va chạm vật lý, sau mở rộng sang nghĩa bóng.

Ghi chú sử dụng

1. Dùng cho va chạm nhẹ, không gây hư hại nghiêm trọng. 2. Trong nghĩa bóng, thường dùng cho xung đột ý kiến, lịch trình trùng nhau. 3. Không dùng cho va chạm mạnh (dùng 衝突する thay thế).

Phân tích từ

打つ
đánh, va chạm
root
+
掛かる
bắt đầu, xảy ra
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.