Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ひえ

ひえ

hie
sự lạnh lẽo

この部屋はひえがひどい。

Căn phòng này lạnh quá mức.


thông thường

cảm giác lạnh lẽo, sự lạnh buốt

外のひえが体に染みた。

Cái lạnh bên ngoài thấm vào người.

Thường dùng để miêu tả cảm giác lạnh đột ngột hoặc sự lạnh lẽo của môi trường.

thông thường

sự lạnh lùng, sự thờ ơ (trong mối quan hệ)

彼のひえとした態度に傷ついた。

Tôi bị tổn thương vì thái độ lạnh lùng của anh ấy.

Dùng trong ngữ cảnh tình cảm, chỉ sự xa cách hoặc thờ ơ.

Cụm từ kết hợp

ひえがするcảm thấy lạnhひえを感じるcảm nhận sự lạnh lẽo

Từ đồng nghĩa

冷たさ冷え性

Từ trái nghĩa

暖かさ温かみ

Mẹo hay

Phân biệt ひえ và 寒い

「ひえ」thường chỉ cảm giác lạnh đột ngột hoặc sự lạnh lẽo trong môi trường (ví dụ: phòng lạnh, gió lạnh), trong khi「寒い」dùng cho thời tiết lạnh nói chung.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hán-Nhật「冷」, có nghĩa là lạnh. Trong tiếng Nhật, ひえ thường dùng để chỉ cảm giác lạnh đột ngột hoặc sự lạnh lẽo trong không khí.

Ghi chú sử dụng

Từ này mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự lạnh lẽo khó chịu. Không dùng để miêu tả thời tiết lạnh bình thường (thay vào đó dùng「寒い」).

Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.