Looking up...
子供が高いところから落ちそうで、見ていてはらはらした。
Đứa trẻ suýt ngã từ trên cao, nhìn mà tôi hồi hộp.
cảm giác lo lắng, hồi hộp khi chứng kiến tình huống nguy hiểm hoặc không chắc chắn
試合の最後の瞬間、観客はみんなはらはらしていた。
Vào giây phút cuối cùng của trận đấu, khán giả đều hồi hộp.
この映画はハラハラするシーンが多い。
Bộ phim này có nhiều cảnh hồi hộp.
Thường dùng để miêu tả cảm xúc khi chứng kiến tình huống căng thẳng, nguy hiểm hoặc bất ngờ. Có thể kết hợp với động từ する (はらはらする) hoặc dùng như tính từ な (はらはらする場面).
rơi rụng từng chút một (lá, cánh hoa, giọt nước)
桜の花がはらはらと散っていった。
Hoa anh đào rơi rụng từng chút một.
Ít dùng trong văn nói hàng ngày, chủ yếu trong văn học hoặc tả cảnh thiên nhiên.
はらはらは tả cảm giác lo lắng khi chứng kiến tình huống nguy hiểm (ví dụ: xem thể thao, phim hành động). ドキドキ tả cảm giác tim đập nhanh vì hồi hộp vui mừng (ví dụ: hẹn hò, sự kiện quan trọng).
Dùng khi bạn cảm thấy lo lắng, căng thẳng vì không thể kiểm soát được tình huống (ví dụ: trẻ em chơi ở nơi nguy hiểm, phim kinh dị). Không dùng cho niềm vui hân hoan.
Từ tượng thanh tiếng Nhật, bắt nguồn từ âm thanh rơi rụng nhẹ nhàng (lá, cánh hoa) kết hợp với cảm giác lo lắng. Xuất hiện từ thời Edo, ban đầu chỉ tả sự rơi rụng, sau mở rộng nghĩa sang cảm xúc.
はらはら thường đi kèm với những tình huống có yếu tố nguy hiểm, bất ngờ hoặc không chắc chắn. Không dùng để tả nỗi buồn sâu sắc hay lo lắng mơ hồ. Có thể dùng cho cả người và vật (ví dụ: lá rụng).