Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. はらはら

はらはら

harahara
lo lắng hồi hộp

子供が高いところから落ちそうで、見ていてはらはらした。

Đứa trẻ suýt ngã từ trên cao, nhìn mà tôi hồi hộp.


thông thường

cảm giác lo lắng, hồi hộp khi chứng kiến tình huống nguy hiểm hoặc không chắc chắn

試合の最後の瞬間、観客はみんなはらはらしていた。

Vào giây phút cuối cùng của trận đấu, khán giả đều hồi hộp.

この映画はハラハラするシーンが多い。

Bộ phim này có nhiều cảnh hồi hộp.

Thường dùng để miêu tả cảm xúc khi chứng kiến tình huống căng thẳng, nguy hiểm hoặc bất ngờ. Có thể kết hợp với động từ する (はらはらする) hoặc dùng như tính từ な (はらはらする場面).

văn chương

rơi rụng từng chút một (lá, cánh hoa, giọt nước)

桜の花がはらはらと散っていった。

Hoa anh đào rơi rụng từng chút một.

Ít dùng trong văn nói hàng ngày, chủ yếu trong văn học hoặc tả cảnh thiên nhiên.

Cụm từ kết hợp

はらはらするcảm thấy hồi hộp lo lắngはらはらさせるlàm ai đó hồi hộp lo lắngはらはらどきどきhồi hộp lo lắng xen lẫn

Từ đồng nghĩa

ドキドキハラハラする心配緊張

Từ trái nghĩa

落ち着く安心

Cụm từ liên quan

はらはらどきどきcụm từ
hồi hộp lo lắng xen lẫn
ハラハラドキドキcụm từ
cảm giác hồi hộp căng thẳng

Mẹo hay

Phân biệt はらはら và ドキドキ

はらはらは tả cảm giác lo lắng khi chứng kiến tình huống nguy hiểm (ví dụ: xem thể thao, phim hành động). ドキドキ tả cảm giác tim đập nhanh vì hồi hộp vui mừng (ví dụ: hẹn hò, sự kiện quan trọng).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng はらはら?

Dùng khi bạn cảm thấy lo lắng, căng thẳng vì không thể kiểm soát được tình huống (ví dụ: trẻ em chơi ở nơi nguy hiểm, phim kinh dị). Không dùng cho niềm vui hân hoan.

Nguồn gốc từ

Từ tượng thanh tiếng Nhật, bắt nguồn từ âm thanh rơi rụng nhẹ nhàng (lá, cánh hoa) kết hợp với cảm giác lo lắng. Xuất hiện từ thời Edo, ban đầu chỉ tả sự rơi rụng, sau mở rộng nghĩa sang cảm xúc.

Ghi chú sử dụng

はらはら thường đi kèm với những tình huống có yếu tố nguy hiểm, bất ngờ hoặc không chắc chắn. Không dùng để tả nỗi buồn sâu sắc hay lo lắng mơ hồ. Có thể dùng cho cả người và vật (ví dụ: lá rụng).

Phân tích từ

はら
tượng thanh rơi rụng nhẹ
root
+
はら
tượng thanh rung động lo lắng
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.