なし

nashi
không có

りんごはなしですか?

Bạn có táo không?


trang trọng

Sự thiếu vắng, không tồn tại của một thứ gì đó

彼はお金なしで生活している。

Anh ấy sống mà không có tiền.

時間なしで仕事を終わらせるのは難しい。

Khó mà hoàn thành công việc mà không có thời gian.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Có thể thay thế bằng ないこと (naikoto) trong một số trường hợp.

trang trọng

Quả lê (cách đọc kun'yomi của 梨)

彼女はなしが好きです。

Cô ấy thích quả lê.

Ít phổ biến hơn nghĩa 'không có' trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

なしでmà không cóなしにはmà không có

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

なしのつぶてcụm từ
không có tin tức gì, im lặng hoàn toàn
なしの礫cụm từ
không có gì ngoài lời trách móc vô ích

Mẹo hay

Phân biệt なし và ない

なし thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, trong khi ない phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: '時間がない' (jikan ga nai) thay vì '時間なし'.

Quy tắc vàng

Sử dụng なし trong câu phủ định

なし thường đi kèm với trợ từ で (de) hoặc には (ni wa) để biểu thị sự thiếu vắng trong ngữ cảnh trang trọng. Ví dụ: 'お金なしで生活する' (okane nashi de seikatsu suru).

Nguồn gốc từ

Từ cổ 'なし' (nashi) trong tiếng Nhật cổ, bắt nguồn từ dạng phủ định của động từ 'ある' (aru, có). Có liên hệ với từ '無し' (vô, không) trong tiếng Hán.

Ghi chú sử dụng

Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng ない (nai) thay cho なし, trừ trường hợp trang trọng hoặc văn viết. Ví dụ: 'お金がない' (okane ga nai) thay cho 'お金なし' (okane nashi).

Phân tích từ

な
phủ định, tương đương 'không'
root
+
し
hậu tố tạo danh từ, biểu thị trạng thái
suffix
Từ Điển Nhật Việt