Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. だんだん

だんだん

dandan
dần dần

春がだんだん暖かくなってきた。

Mùa xuân dần dần trở nên ấm áp hơn.


thông thường

Dần dần, từ từ (thay đổi theo thời gian)

日本語がだんだん上手になってきた。

Tôi dần dần trở nên giỏi tiếng Nhật hơn.

雨がだんだん強くなってきた。

Mưa dần dần trở nên to hơn.

Thường dùng để miêu tả sự thay đổi từ từ theo thời gian, không đột ngột. Có thể thay thế bằng '徐々に' (jojo ni) trong ngữ cảnh trang trọng hơn.

Cụm từ kết hợp

だんだん暖かくなるdần dần trở nên ấm ápだんだん上手になるdần dần giỏi hơn

Từ đồng nghĩa

徐々に次第に少しずつ

Từ trái nghĩa

急に突然

Cụm từ liên quan

だんだんとcụm từ
Biến thể nhấn mạnh của 'だんだん', thường dùng trong văn viết trang trọng.

Mẹo hay

Phân biệt 'だんだん' và '次第に'

'だんだん' thiên về sự thay đổi tự nhiên, không kiểm soát (ví dụ: mùa xuân đến), trong khi '次第に' thể hiện sự thay đổi có chủ đích hoặc theo quy luật (ví dụ: '成績が次第に向上する').

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'だんだん'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi từ từ theo thời gian, thường trong ngữ cảnh tích cực hoặc trung tính. Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (thay bằng '悪化する' hoặc 'どんどん悪くなる').

Nguồn gốc từ

Từ '段段' (dandan) trong tiếng Nhật cổ, nghĩa gốc là 'từng bước, từng đoạn'. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'dần dần' trong cách diễn đạt hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực (thay đổi tốt) hoặc trung tính. Ít dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (ví dụ: 'bệnh tình xấu dần' thường dùng '悪化する' thay vì 'だんだん悪くなる').

Phân tích từ

段 (だん)
bước, đoạn, giai đoạn
root
+
段 (だん)
lặp lại (từ '段段' nghĩa gốc)
reduplication
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.