ぐずぐず

guzuguzu

"ぐずぐず"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

chần chừ

彼はぐずぐずしていて、約束の時間に間に合わなかった。

Anh ấy chần chừ nên đã không kịp giờ hẹn.


"ぐずぐず"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

thông thường

Chậm chạp, trì trệ, không hành động quyết đoán do thiếu quyết tâm hoặc lười nhác

子供がぐずぐずしていて、なかなか服を着ようとしない。

Đứa trẻ chần chừ không chịu mặc quần áo.

彼は仕事をぐずぐずと先延ばしにしている。

Anh ấy cứ trì hoãn công việc mãi.

Thường dùng để chỉ hành động tiêu cực, không khen ngợi. Có thể kết hợp với động từ する (ぐずぐずする) để tạo thành động từ.

Cụm từ kết hợp

ぐずぐずするchần chừ, trì hoãnぐずぐずと時間を過ごすtrôi qua thời gian một cách chậm chạp

Cụm từ liên quan

ぐずぐず文句を言うcụm từ
càu nhàu, than phiền một cách chậm chạp

Mẹo hay

Phân biệt ぐずぐず với のろのろ

ぐずぐず nhấn mạnh sự chần chừ, thiếu quyết đoán do tâm lý (lười, không muốn làm), trong khi のろのろ nhấn mạnh tốc độ chậm do thể chất (cơ thể nặng nề, không linh hoạt). Ví dụ: ぐずぐずと決断できない (không thể quyết đoán) vs のろのろと歩く (đi bộ chậm chạp).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng ぐずぐず

Chỉ dùng khi muốn chỉ trích hành động tiêu cực của ai đó. Không dùng để miêu tả hành động chậm chạp một cách trung lập.

Nguồn gốc từ

Từ tượng thanh, bắt chước âm thanh của hành động chậm chạp, ngập ngừng. Có liên quan đến từ ぐずる (làm ầm ĩ, than phiền) trong tiếng Nhật.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, chỉ trích sự thiếu quyết đoán hoặc lười nhác. Không dùng để khen ngợi sự cẩn thận hay thận trọng.

Phân tích từ

ぐず
âm thanh tượng thanh cho hành động chậm chạp, ngập ngừng
repetition
Từ Điển Nhật Việt