Looking up...
さっさと仕事を終わらせなさい!
Hãy hoàn thành công việc nhanh chóng đi!
làm gì đó nhanh chóng, không chần chừ
さっさと食べなさい、遅刻するよ!
Ăn nhanh đi, sắp trễ rồi!
彼はさっさと席を立った。
Anh ấy đứng dậy nhanh chóng.
Thường dùng trong ngữ cảnh thúc giục hoặc thể hiện sự nhanh nhẹn, không chậm trễ. Có thể mang sắc thái hối thúc hoặc trách móc nhẹ.
さっさと nhấn mạnh hành động nhanh chóng, không chần chừ, trong khi すぐに chỉ đơn thuần là 'ngay lập tức' mà không nhất thiết phải nhanh nhẹn.
Chỉ sử dụng khi muốn thúc giục ai đó hoàn thành hành động nhanh chóng, không chậm trễ. Không dùng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc trang trọng.
Từ lặp lại của trạng từ さっさ (sassato), bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ. Cấu trúc lặp lại trong tiếng Nhật (例: どんどん, さっさ) thường biểu thị sự nhanh chóng, liên tục.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói với trẻ em, cấp dưới hoặc trong ngữ cảnh thân mật. Không phù hợp trong các tình huống trang trọng.