Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. さっさと

さっさと

sassato
nhanh chóng

さっさと仕事を終わらせなさい!

Hãy hoàn thành công việc nhanh chóng đi!


thông thường

làm gì đó nhanh chóng, không chần chừ

さっさと食べなさい、遅刻するよ!

Ăn nhanh đi, sắp trễ rồi!

彼はさっさと席を立った。

Anh ấy đứng dậy nhanh chóng.

Thường dùng trong ngữ cảnh thúc giục hoặc thể hiện sự nhanh nhẹn, không chậm trễ. Có thể mang sắc thái hối thúc hoặc trách móc nhẹ.

Cụm từ kết hợp

さっさとやるlàm nhanh chóngさっさと帰るvề ngay lập tức

Từ đồng nghĩa

すぐに急いでさっさ

Từ trái nghĩa

のろのろゆっくり

Mẹo hay

Phân biệt さっさと và すぐに

さっさと nhấn mạnh hành động nhanh chóng, không chần chừ, trong khi すぐに chỉ đơn thuần là 'ngay lập tức' mà không nhất thiết phải nhanh nhẹn.

Quy tắc vàng

Sử dụng さっさと trong ngữ cảnh thúc giục

Chỉ sử dụng khi muốn thúc giục ai đó hoàn thành hành động nhanh chóng, không chậm trễ. Không dùng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ lặp lại của trạng từ さっさ (sassato), bắt nguồn từ tiếng Nhật cổ. Cấu trúc lặp lại trong tiếng Nhật (例: どんどん, さっさ) thường biểu thị sự nhanh chóng, liên tục.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói với trẻ em, cấp dưới hoặc trong ngữ cảnh thân mật. Không phù hợp trong các tình huống trang trọng.

Phân tích từ

さっさ
trạng từ biểu thị sự nhanh chóng
root
+
と
hậu tố trạng từ (không dịch trực tiếp)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.