Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. くたばる

くたばる

kutabaru
chết đi

彼は病気でくたばった。

Anh ấy đã chết vì bệnh tật.


◆ Nghĩa thực sự
Chết đi hoặc tan vỡ một cách không thể đảo ngược
¶ Nghĩa đen
Từ ghép từ 'くた' (hỏng, tan vỡ) và 'ばる' (động từ biến thể của 'ばる')
Phân tích nghĩa đen
くたhỏng, tan vỡ+ばるđộng từ biến thể của 'ばる'
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một vật hoặc sự việc tan vỡ, không thể sửa chữa hoặc đảo ngược.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về một máy móc hỏng hoặc một kế hoạch thất bại một cách triệt để.
◉ Lưu ý văn hóa
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống không chính thức và có thể mang ý nghĩa thô thiển.
thông thườnglóng

Chết đi, qua đời một cách thô thiển hoặc không thể đảo ngược

この古いコンピュータはもうくたばった。

Máy tính cũ này đã hỏng rồi.

彼の夢はくたばった。

Giấc mơ của anh ấy đã tan vỡ.

Thường được sử dụng trong các tình huống không chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính không thể đảo ngược của sự việc.

Từ đồng nghĩa

死ぬ亡くなる滅びる

Từ trái nghĩa

生きる復活する

Cụm từ liên quan

くたばりそうcụm từ
sắp chết

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thô thiển

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống không chính thức và có thể gây ấn tượng thô thiển nếu sử dụng không đúng cách.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong các tình huống chính thức

Do tính chất thô thiển của từ này, nên tránh sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi nói về người khác.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống không chính thức và có thể mang ý nghĩa thô thiển.

Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.