Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 死ぬ

死ぬ

shinuÂm Hán-Việttử
chết

彼は病気で死んだ

Anh ấy đã chết vì bệnh


trang trọng

Chết, mất mạng, ngừng sống

祖父は平和に死んだ

Ông ông đã qua đời trong hòa bình

thông thường

Chết (nghĩa bóng) - không còn tồn tại, biến mất

その会社は破産して死んだ

Công ty đó đã phá sản và biến mất

Cụm từ kết hợp

自然死chết tự nhiên突然死chết đột ngột死にたいmuốn chết

Từ đồng nghĩa

亡くなる亡くす逝く

Từ trái nghĩa

生きる生まれる

Cụm từ liên quan

死に物狂いcụm từ
chết cũng không chịu
死ぬほどcụm từ
rất, cực kỳ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Nhật, '死ぬ' thường được sử dụng khi nói về cái chết của con người. Đối với động vật hoặc thực vật, thường dùng '亡くなる' hoặc '亡くす'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hán Việt 'tử' (死) có nghĩa là 'chết'

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '死ぬ' thường được sử dụng để nói về cái chết của con người. Trong văn học hoặc văn hóa Nhật Bản, có nhiều cách nói khác nhau để nhẹ nhàng đề cập đến cái chết.

Phân tích từ

死
chết
root
+
ぬ
động từ kết thúc
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.