きゅうり

kyūri
dưa chuột

きゅうりをサラダに入れました。

Tôi đã cho dưa chuột vào salad.


thông thường

Loại rau quả dài, màu xanh, vỏ nhẵn, thường dùng sống trong salad hoặc muối.

きゅうりは水分が多くて、夏にぴったりの食べ物です。

Dưa chuột chứa nhiều nước, rất phù hợp để ăn vào mùa hè.

きゅうりを薄く切って、醤油をつけて食べます。

Cắt dưa chuột mỏng, chấm với xì dầu rồi ăn.

Tại Việt Nam, dưa chuột còn được gọi là 'dưa leo' hoặc 'dưa gang' tùy theo vùng miền.

Cụm từ kết hợp

きゅうりを切るcắt dưa chuộtきゅうりを漬けるmuối dưa chuột

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'dưa chuột' và 'dưa gang'

Tại miền Bắc Việt Nam, 'dưa chuột' thường chỉ loại dài, vỏ nhẵn. 'Dưa gang' là loại ngắn, vỏ sần sùi, thường dùng để muối. Tại miền Nam, 'dưa leo' là tên gọi phổ biến nhất.

Quy tắc vàng

Cách gọi 'dưa chuột' trong tiếng Nhật

Từ 'きゅうり' trong tiếng Nhật luôn dùng cho loại rau quả dài, vỏ nhẵn. Không dùng cho loại ngắn, vỏ sần sùi (dưa gang).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật 'きゅうり' bắt nguồn từ tiếng Hán '胡瓜' (Hồ qua), nghĩa đen là 'quả dưa từ phương bắc'.

Ghi chú sử dụng

Tại Nhật Bản, 'きゅうり' thường được dùng trong các món salad, sushi, hoặc ăn sống. Tại Việt Nam, nó phổ biến trong món gỏi, salad, hoặc muối chua.

Từ Điển Nhật Việt