Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 明らか

明らか

akiragaka
rõ ràng

彼の犯罪は明らかだ。

Tội ác của anh ta là rõ ràng.


trang trọng

Rõ ràng, hiển nhiên, không thể phủ nhận.

この問題の解決策は明らかです。

Giải pháp cho vấn đề này là rõ ràng.

事実が明らかになった。

Sự thật đã trở nên rõ ràng.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ như 非常に (rất), 絶対に (hoàn toàn).

trang trọng

Rõ ràng, dễ hiểu, không mơ hồ.

彼の説明は明らかでわかりやすい。

Lời giải thích của anh ấy rõ ràng và dễ hiểu.

Nhấn mạnh tính minh bạch, không gây nhầm lẫn.

Cụm từ kết hợp

明らかに違うrõ ràng khác biệt明らかな事実sự thật hiển nhiên明らかにするlàm rõ

Từ đồng nghĩa

明確はっきり明白

Từ trái nghĩa

曖昧不明確

Cụm từ liên quan

明らかにするcụm từ
làm rõ, chứng minh
明らかなる事実cụm từ
sự thật hiển nhiên

Mẹo hay

Phân biệt 明らか và 明確

明らか nhấn mạnh tính hiển nhiên, không thể phủ nhận, thường dùng cho sự thật/ bằng chứng. 明確 nhấn mạnh tính rõ ràng, chính xác, thường dùng cho thông tin hoặc tuyên bố.

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

明らか thường đứng trước danh từ (明らかな例) hoặc sau danh từ + が (例が明らか). Không dùng để bổ nghĩa cho động từ.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 明 (明るい, rõ ràng) + らか (hậu tố tạo tính từ, tương đương với '-ly' trong tiếng Anh). Nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, xuất hiện trong các văn bản từ thời Heian.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để miêu tả cảm xúc hoặc tình trạng tạm thời. Thường đi kèm với danh từ chỉ sự thật, bằng chứng, hoặc tình huống khách quan. Có thể đứng trước hoặc sau danh từ (明らかな証拠 / 証拠が明らか).

Phân tích từ

明
sáng, rõ ràng
root
+
らか
hậu tố tạo tính từ, tương đương '-ly' (trong tiếng Anh)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.