Looking up...
これは良いアイデアです
Đây là một ý tưởng tốt
Tốt, hay, chất lượng
このレストランの料理はとても良いです
Món ăn ở nhà hàng này rất tốt
彼は良い人です
Anh ấy là một người tốt
Dùng để mô tả sự tốt, chất lượng cao hoặc tính cách tốt của một người
Được chấp nhận, hợp lý
この提案は良いと思います
Tôi nghĩ đề xuất này là hợp lý
Từ này thường được sử dụng để mô tả sự tốt hoặc chất lượng cao của một vật hoặc người.
Từ gốc Hán-Nôm '利' (lợi) có nghĩa là 'lợi ích, tốt'
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để mô tả sự tốt hoặc chất lượng cao. Nó cũng có thể dùng để mô tả tính cách tốt của một người.