Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. あの時

あの時

ano toki
lúc đó

あの時、君に会えて嬉しかった

Lúc đó, tôi rất vui khi gặp anh


thông thường

Thời điểm hoặc khoảng thời gian đã qua mà người nói đang nhắc đến

あの時の約束を忘れないでください

Đừng quên lời hứa lúc đó

Cụm từ kết hợp

あの時からtừ lúc đóあの時の話câu chuyện lúc đó

Từ đồng nghĩa

その頃当時あの頃

Từ trái nghĩa

今現在

Mẹo hay

Sử dụng trong câu nhớ lại

あの時 thường được sử dụng khi muốn nhắc lại một kỷ niệm hoặc sự kiện trong quá khứ, thường đi kèm với cảm xúc.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để nhắc lại một thời điểm hoặc sự kiện đã xảy ra trong quá khứ, thường mang tính chất cảm xúc hoặc nhớ lại.

Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.