Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. あなたさん

あなたさん

anata-san
người bạn thân

あなたさんは私の親友です

Người bạn thân của tôi là bạn thân nhất


thông thường

Một cách thân mật để gọi một người bạn thân hoặc người thân

あなたさん、元気ですか?

Bạn thân, bạn khỏe không?

Dùng để gọi một người bạn thân hoặc người thân mà bạn rất thân thiết. Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật.

Từ đồng nghĩa

あなた君友達

Ghi chú sử dụng

Dùng để gọi một người bạn thân hoặc người thân mà bạn rất thân thiết. Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật.

Phân tích từ

あなた
bạn, người bạn
root
+
さん
tôn xưng
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.