settembre
tháng ChínIl mio compleanno è a settembre.
Sinh nhật tôi vào tháng Chín.
trang trọng
tháng thứ chín trong năm dương lịch
A settembre le foglie iniziano a cambiare colore.
Vào tháng Chín, lá bắt đầu đổi màu.
La scuola ricomincia a settembre.
Trường học bắt đầu lại vào tháng Chín.
Thường dùng trong ngữ cảnh thời tiết, lịch học, hoặc sự kiện hàng năm.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Ghi nhớ tháng
Sử dụng câu thần chú '30 ngày có tháng Chín, tháng Tư, tháng Sáu, tháng Mười mười một' (tháng Chín có 30 ngày) để nhớ số ngày trong tháng.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *September*, xuất phát từ *septem* (bảy) vì tháng này từng là tháng thứ bảy trong lịch La Mã cổ đại.
Ghi chú sử dụng
Dùng phổ biến trong ngữ cảnh thời tiết, lịch trình, hoặc sự kiện theo năm. Không viết hoa trừ khi đứng đầu câu.
Từ Điển Ý Việt