Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. scudo penale

scudo penale

/ˈsku.do peˈna.le/
bảo vệ pháp lý

Lo scudo penale protegge le aziende da possibili azioni legali.

Bảo vệ pháp lý bảo vệ các công ty khỏi các hành động pháp lý có thể xảy ra.


Luật
trang trọng

Một cơ chế pháp lý bảo vệ cá nhân hoặc tổ chức khỏi các yêu cầu pháp lý hoặc trách nhiệm hình sự.

Lo scudo penale è stato utilizzato per evitare un processo penale.

Cơ chế bảo vệ pháp lý đã được sử dụng để tránh một vụ án hình sự.

Thường được sử dụng trong các trường hợp liên quan đến trách nhiệm hình sự hoặc dân sự.

Cụm từ kết hợp

scudo penale aziendalebảo vệ pháp lý của doanh nghiệp

Từ đồng nghĩa

protezione legaleimmunità penale

Từ trái nghĩa

responsabilità legaleaccusa penale

Cụm từ liên quan

immunità penalecụm từ
miễn trừ hình sự

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt là khi nói về các biện pháp bảo vệ trước trách nhiệm hình sự.

Quy tắc vàng

Không hiểu nhầm

Không nhầm lẫn với các khái niệm bảo vệ khác như 'immunità civile' (miễn trừ dân sự).

Nguồn gốc từ

Từ 'scudo' có nghĩa là 'bảo vệ' hoặc 'lớp bảo vệ', và 'penale' liên quan đến 'hình sự'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để mô tả các biện pháp bảo vệ trước các vụ án hình sự.

Phân tích từ

scudo
bảo vệ
root
+
penale
hình sự
root
Từ Điển Ý Việt
더 많은 Italian→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.