Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. rigassificatore

rigassificatore

/ri.ɡas.si.fi.kaˈto.re/
máy lọc khí hóa lỏng

Il rigassificatore converte il gas naturale liquefatto in gas naturale.

Máy lọc khí hóa lỏng chuyển đổi khí tự nhiên lỏng thành khí tự nhiên.


Kỹ thuật
chuyên ngành

Một thiết bị công nghiệp dùng để chuyển đổi khí tự nhiên lỏng (LNG) trở lại trạng thái khí để sử dụng.

Il rigassificatore è fondamentale per l'importazione di gas naturale liquefatto.

Máy lọc khí hóa lỏng là thiết bị quan trọng cho việc nhập khẩu khí tự nhiên lỏng.

Thường được sử dụng trong các nhà máy khí hóa lỏng để phục vụ cho việc vận chuyển và phân phối khí tự nhiên.

Cụm từ kết hợp

impianto di rigassificazionenhà máy khí hóa lỏngcapacità di rigassificazionesức chứa khí hóa lỏng

Từ đồng nghĩa

impianto di rigassificazionestazione di rigassificazione

Cụm từ liên quan

gas naturale liquefattocụm từ
khí tự nhiên lỏng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này chỉ dùng để chỉ thiết bị kỹ thuật, không dùng trong các ngữ cảnh hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ 'rigassificatore' được hình thành từ động từ 'rigassificare' (khí hóa lỏng) + hậu tố '-tore' (thiết bị).

Ghi chú sử dụng

Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật và công nghiệp khí tự nhiên.

Phân tích từ

ri-
lại
prefix
+
-gas
khí
root
+
-ificare
hóa
suffix
+
-tore
thiết bị
suffix
Từ Điển Ý Việt
더 많은 Italian→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.