rimanere di sasso
sững sờ hết sứcQuando ho visto il prezzo, sono rimasto di sasso.
Khi tôi nhìn thấy giá tiền, tôi đã sững sờ hết sức.
bị sốc đến mức không thể phản ứng ngay lập tức do bất ngờ hoặc kinh ngạc
È rimasto di sasso dopo aver saputo la notizia.
Anh ấy đã sững sờ sau khi biết tin.
La folla rimase di sasso quando il cantante cadde sul palco.
Đám đông đã sững sờ khi ca sĩ ngã trên sân khấu.
Thường dùng để diễn tả sự ngạc nhiên tột độ, có thể kèm theo cảm giác tê liệt tạm thời.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong hội thoại
Cụm từ này rất tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày của người Ý. Bạn có thể dùng thay thế cho 'sono rimasto scioccato' nhưng mang sắc thái nhấn mạnh hơn về sự bất ngờ.
Quy tắc vàng
Không dùng cho nỗi buồn
Cụm từ này chỉ dùng cho sự bất ngờ tích cực hoặc tiêu cực, không dùng để diễn tả nỗi buồn hay thất vọng.
Nguồn gốc từ
Từ 'sasso' nghĩa đen là 'đá', ám chỉ việc ai đó trở nên cứng như đá do sốc hoặc bất ngờ. Cụm từ này xuất hiện từ thế kỷ 16-17 trong văn học Ý, ban đầu mang nghĩa bóng về sự tê liệt cảm xúc trước một sự kiện đột ngột.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc kể chuyện. Không dùng trong văn bản trang trọng. Có thể kết hợp với các trạng từ như 'completamente', 'totalmente' để nhấn mạnh.