Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. meta-agente

meta-agente

/ˈmɛ.ta aˈdʒɛn.te/

"meta-agente"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

người đại diện của một tổ chức hoặc công ty

Il meta-agente ha organizzato l'evento con successo.

Người đại diện đã tổ chức sự kiện thành công.


"meta-agente"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Người đại diện của một tổ chức hoặc công ty, thường có quyền hạn cao và chịu trách nhiệm đại diện cho tổ chức trong các hoạt động công khai hoặc thương mại.

Il meta-agente ha negoziato un accordo vantaggioso per l'azienda.

Người đại diện đã thương lượng một thỏa thuận có lợi cho công ty.

Thường được sử dụng trong các tổ chức lớn hoặc công ty quốc tế.

Cụm từ kết hợp

meta-agente aziendalengười đại diện của công tymeta-agente istituzionalengười đại diện của tổ chức

Từ đồng nghĩa

rappresentantedelegatoportavoce

Cụm từ liên quan

agente di venditacụm từ
người đại diện bán hàng
agente diplomaticocụm từ
người đại diện ngoại giao

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Meta-agente thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, không phải trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'agente'

Meta-agente có nghĩa là người đại diện cấp cao, trong khi 'agente' có thể chỉ bất kỳ người đại diện nào.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'meta-' (từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'bên ngoài' hoặc 'trên') và 'agente' (người đại diện).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc chính trị để chỉ một người có quyền đại diện cao.

Phân tích từ

meta-
bên ngoài, trên
prefix
+
agente
người đại diện
root
Từ Điển Ý Việt
더 많은 Italian→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.