mascherina chirurgica

/ma.skeˈri.na kirˈur.dʒi.ka/
khẩu trang y tế

Il medico indossa una mascherina chirurgica durante l'operazione.

Bác sĩ mặc khẩu trang y tế trong khi phẫu thuật.


Y học
chuyên ngành

Khẩu trang y tế dùng trong phòng khám, bệnh viện hoặc trong các thủ tục y tế khác để ngăn chặn lây lan vi khuẩn và bảo vệ người dùng.

Le mascherine chirurgiche sono obbligatorie in sala operatoria.

Khẩu trang y tế là bắt buộc trong phòng phẫu thuật.

La mascherina chirurgica protegge sia il paziente che il personale medico.

Khẩu trang y tế bảo vệ cả bệnh nhân lẫn nhân viên y tế.

Khẩu trang y tế này khác với khẩu trang phòng chống bụi hoặc khẩu trang N95.

Cụm từ kết hợp

indossare una mascherina chirurgicamặc khẩu trang y tếmascherina chirurgica monousokhẩu trang y tế dùng một lần

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

mascherina FFP2cụm từ
khẩu trang FFP2
mascherina N95cụm từ
khẩu trang N95

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa khẩu trang y tế và khẩu trang N95

Khẩu trang y tế thường dùng một lần và bảo vệ tốt hơn so với khẩu trang thông thường, nhưng không bằng khẩu trang N95, được thiết kế để lọc các hạt vi khuẩn nhỏ hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng khẩu trang y tế đúng cách

Khẩu trang y tế phải phủ kín mũi và miệng, và không nên dùng lại nhiều lần nếu đã bị ẩm ướt hoặc bẩn.

Nguồn gốc từ

Từ 'mascherina' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'maschera' (mặt nạ), còn 'chirurgica' liên quan đến phẫu thuật.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'mascherina chirurgica' thường dùng để chỉ khẩu trang y tế thông thường, khác với khẩu trang N95 hoặc khẩu trang phòng chống bụi.

Phân tích từ

mascherina
mặt nạ
root
+
chirurgica
phẫu thuật
adjective
Từ Điển Ý Việt