Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. giustizia

giustizia

/dʒuˈstitsja/
công bằng

La giustizia è la base di una società civile.

Công bằng là nền tảng của một xã hội dân chủ.


trang trọng

Công bằng, sự công bằng trong phân xử, xử lý vấn đề theo quy tắc và pháp luật.

Il tribunale ha cercato di fare giustizia a tutte le parti coinvolte.

Tòa án đã cố gắng làm công bằng với tất cả các bên liên quan.

Trong tiếng Ý, 'giustizia' thường liên quan đến hệ thống pháp lý và sự công bằng xã hội.

Cụm từ kết hợp

fare giustizialàm công bằngsistema di giustiziahệ thống tư phápministro della giustiziabộ trưởng bộ tư pháp

Từ đồng nghĩa

equitàimparzialitàcorrettezza

Từ trái nghĩa

ingiustiziaparzialitàdiscriminazione

Cụm từ liên quan

giustizia socialecụm từ
công bằng xã hội
giustizia riparativacụm từ
sự công bằng bồi thường

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ 'giustizia' thường được dùng trong các văn bản pháp lý và các cuộc thảo luận về hệ thống tư pháp.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'giustizia' và 'equità'

'Giustizia' thường liên quan đến sự công bằng theo pháp luật, còn 'equità' có thể liên quan đến sự công bằng trong các tình huống cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'iustitia', có nghĩa là 'công bằng, sự công bằng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Ý, 'giustizia' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và xã hội.

Phân tích từ

giust-
công bằng
root
+
-izia
sự, tính chất
suffix
Từ Điển Ý Việt
더 많은 Italian→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.