Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. essere sognatore

essere sognatore

/ˈɛs.se.re sɔɲ.ɲaˈto.re/
là người mộng mơ

Mio fratello è sempre stato un sognatore, ama inventare storie fantastiche.

Anh trai tôi luôn là người mộng mơ, thích bịa ra những câu chuyện kỳ ảo.


thông thường

Người có tính cách mơ mộng, giàu trí tưởng tượng, thường sống trong thế giới của những suy nghĩ bay bổng.

Da bambino, ero un grande sognatore e passavo ore a guardare le nuvole.

Hồi nhỏ, tôi là đứa trẻ mơ mộng và dành hàng giờ nhìn mây trôi.

Non essere troppo sognatore, cerca di essere più realista!

Đừng mơ mộng quá nhiều, hãy thực tế hơn đi!

Thường dùng để miêu tả người có xu hướng thoát ly thực tế, thích tưởng tượng hơn là hành động.

Cụm từ kết hợp

essere un grande sognatorelà người mộng mơ vô cùngsognatore incallitongười mộng mơ cuồng nhiệtvivere da sognatoresống như kẻ mơ mộng

Từ đồng nghĩa

sognatorevisionariofantasiosoidealista

Từ trái nghĩa

realistapragmaticoconcreto

Cụm từ liên quan

avere la testa tra le nuvolecụm từ
đầu óc trên mây
vivere in un mondo di sognicụm từ
sống trong thế giới mơ mộng

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Cụm 'essere sognatore' thường dùng khi muốn khen ai đó giàu trí tưởng tượng hoặc nhẹ nhàng nhắc nhở ai đó nên thực tế hơn.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'sognatore' và 'sognatore incallito'

'Sognatore' chỉ trạng thái bình thường, trong khi 'sognatore incallito' nhấn mạnh tính cách cuồng nhiệt, khó thay đổi.

Nguồn gốc từ

Từ sự kết hợp của 'essere' (là) + 'sognatore' (người mơ mộng). 'Sognatore' bắt nguồn từ tiếng Latin 'somniator' (người mơ), liên quan đến 'somnium' (giấc mơ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc miêu tả tính cách. Có thể mang nghĩa tích cực (người giàu trí tưởng tượng) hoặc tiêu cực (người thiếu thực tế) tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

essere
là
verbo
+
sognatore
người mơ mộng
sostantivo
Từ Điển Ý Việt
더 많은 Italian→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.