essere infelice
cảm thấy không vuiSono infelice perché ho perso il mio lavoro.
Tôi cảm thấy không vui vì đã mất việc làm.
cảm thấy không vui hoặc không hạnh phúc; trải nghiệm sự bất mãn về mặt cảm xúc
Dopo la rottura, Maria era infelice per settimane.
Sau khi chia tay, Maria cảm thấy không vui trong nhiều tuần.
Non essere infelice per un piccolo fallimento.
Đừng cảm thấy không vui vì một thất bại nhỏ.
Thường dùng để diễn tả trạng thái cảm xúc tiêu cực kéo dài, không chỉ là sự tức giận nhất thời.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh cảm xúc
Cụm từ 'essere infelice' thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như 'molto' (rất), 'un po' (một chút), hoặc 'sempre' (luôn). Ví dụ: 'Sono sempre infelice ultimamente' (Gần đây tôi luôn cảm thấy không vui).
Quy tắc vàng
Phân biệt 'infelice' và 'triste'
'Infelice' nhấn mạnh trạng thái bất hạnh kéo dài hoặc do hoàn cảnh, trong khi 'triste' thường chỉ cảm giác buồn bã nhất thời. Ví dụ: 'È infelice per la sua situazione finanziaria' (Anh ấy bất hạnh vì tình hình tài chính) so với 'È triste perché ha perso il cane' (Anh ấy buồn vì mất con chó).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'infelix' (không may mắn, bất hạnh) kết hợp với động từ 'essere' (là). 'Infelice' trong tiếng Ý có nguồn gốc từ tiền tố 'in-' (nghĩa phủ định) + 'felix' (may mắn).
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập. Trong giao tiếp thân mật, người ta thường dùng 'essere triste' hoặc 'non essere felice' thay thế.