essere infelice

/ˈɛs.se.re iɱˈfeː.li.t͡ʃe/
cảm thấy không vui

Sono infelice perché ho perso il mio lavoro.

Tôi cảm thấy không vui vì đã mất việc làm.


chung

cảm thấy không vui hoặc không hạnh phúc; trải nghiệm sự bất mãn về mặt cảm xúc

Dopo la rottura, Maria era infelice per settimane.

Sau khi chia tay, Maria cảm thấy không vui trong nhiều tuần.

Non essere infelice per un piccolo fallimento.

Đừng cảm thấy không vui vì một thất bại nhỏ.

Thường dùng để diễn tả trạng thái cảm xúc tiêu cực kéo dài, không chỉ là sự tức giận nhất thời.

Cụm từ kết hợp

essere molto infelicecảm thấy rất không vuirimanere infelicevẫn cảm thấy không vuisembrare infelicetrông có vẻ không vui

Cụm từ liên quan

essere felicecụm từ
cảm thấy hạnh phúc
vivere infelicecụm từ
sống trong bất hạnh

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh cảm xúc

Cụm từ 'essere infelice' thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như 'molto' (rất), 'un po' (một chút), hoặc 'sempre' (luôn). Ví dụ: 'Sono sempre infelice ultimamente' (Gần đây tôi luôn cảm thấy không vui).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'infelice' và 'triste'

'Infelice' nhấn mạnh trạng thái bất hạnh kéo dài hoặc do hoàn cảnh, trong khi 'triste' thường chỉ cảm giác buồn bã nhất thời. Ví dụ: 'È infelice per la sua situazione finanziaria' (Anh ấy bất hạnh vì tình hình tài chính) so với 'È triste perché ha perso il cane' (Anh ấy buồn vì mất con chó).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'infelix' (không may mắn, bất hạnh) kết hợp với động từ 'essere' (là). 'Infelice' trong tiếng Ý có nguồn gốc từ tiền tố 'in-' (nghĩa phủ định) + 'felix' (may mắn).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập. Trong giao tiếp thân mật, người ta thường dùng 'essere triste' hoặc 'non essere felice' thay thế.

Phân tích từ

essere
là, trở thành
verb
+
infelice
không vui, bất hạnh
adjective
Từ Điển Ý Việt