Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. essere in paradiso

essere in paradiso

/ˈɛs.se.re in paˈra.di.zo/◆thành ngữ
ở thiên đường

Dopo aver vinto la lotteria, si sente come se fosse in paradiso.

Sau khi trúng xổ số, anh ấy cảm thấy như đang ở thiên đường vậy.


◆ Nghĩa thực sự
Trạng thái cực kỳ hạnh phúc, thư giãn hoặc mãn nguyện, thường thoát khỏi mọi lo lắng trong cuộc sống. Cảm giác này có thể đến từ trải nghiệm giác quan (như thưởng thức đồ ăn ngon, ngắm cảnh đẹp) hoặc sự thoát khỏi căng thẳng.
¶ Nghĩa đen
Là ở thiên đường (nơi trong tôn giáo Thiên Chúa giáo, nơi các linh hồn được hưởng sự vĩnh cửu hạnh phúc).
Phân tích nghĩa đen
esserelà+inở trong+paradisothiên đường
thông thường

Cảm thấy vô cùng hạnh phúc, thoải mái hoặc thoát khỏi mọi lo lắng trong cuộc sống; trạng thái cực kỳ thư giãn và mãn nguyện.

In vacanza sulla spiaggia, mi sento davvero in paradiso.

Khi đi nghỉ trên bãi biển, tôi thực sự cảm thấy như đang ở thiên đường.

Dopo una giornata di lavoro stressante, un bagno caldo mi fa sentire in paradiso.

Sau một ngày làm việc căng thẳng, tắm nước nóng khiến tôi cảm thấy như đang ở thiên đường.

Thường dùng để diễn tả trạng thái thư giãn tột độ, không nhất thiết liên quan đến niềm tin tôn giáo.

Cụm từ kết hợp

sentirsi in paradisocảm thấy như ở thiên đườngvivere in paradisosống trong cảnh thiên đường

Từ đồng nghĩa

essere al settimo cielosentirsi felice come un bambino

Từ trái nghĩa

essere all'infernosentirsi infelice

Cụm từ liên quan

vivere in un sognothành ngữ
sognare ad occhi aperti; vivere in una realtà ideale ma irrealistica
al settimo cielothành ngữ
très heureux; in uno stato di beatitudine

Mẹo hay

Cách sử dụng tự nhiên

Sử dụng 'essere in paradiso' khi muốn nhấn mạnh cảm giác thư giãn hoặc hạnh phúc tột độ trong ngữ cảnh đời thường, chẳng hạn như sau khi nhận được tin vui, trải nghiệm tuyệt vời (như kỳ nghỉ, bữa ăn ngon), hoặc khi thoát khỏi căng thẳng. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về hạnh phúc bền vững.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'essere in paradiso' và 'essere al settimo cielo'

'Essere in paradiso' nhấn mạnh trạng thái thư giãn, thoải mái, thường liên quan đến trải nghiệm giác quan (như thưởng thức đồ ăn, cảnh đẹp). 'Essere al settimo cielo' (ở tầng thứ bảy trên trời) mang sắc thái hạnh phúc mạnh mẽ hơn, thường liên quan đến niềm vui tinh thần hoặc thành tựu lớn.

Nguồn gốc từ

L'espressione deriva dall'associazione simbolica tra il paradiso (luogo di beatitudine nella tradizione cristiana) e uno stato di felicità assoluta. L'uso metaforico risale almeno al Rinascimento italiano, quando la cultura europea consolidò l'immagine del paradiso come luogo di perfezione e gioia senza fine.

Ghi chú sử dụng

Si usa in contesti informali per esprimere una felicità intensa e momentanea. Non va confuso con l'uso religioso letterale. In situazioni formali, si preferiscono espressioni come 'provare una grande gioia' o 'sentirsi estremamente soddisfatto'.

Phân tích từ

essere
to be (động từ 'là')
verb
+
in
in (giới từ)
preposition
+
paradiso
paradise (thiên đường)
noun
Từ Điển Ý Việt
더 많은 Italian→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.