Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. alluvione

alluvione

/al.lu.ˈvjo.ne/
lũ lụt

L'alluvione ha causato gravi danni alla città.

Lũ lụt đã gây ra những thiệt hại nghiêm trọng cho thành phố.


trang trọng

Lũ lụt do nước chảy tràn ngập, thường xảy ra do mưa lớn, sông ngập hoặc nước biển dâng cao.

Le autorità hanno avvertito della possibilità di un'alluvione a causa delle forti piogge.

Cơ quan chức năng đã cảnh báo về khả năng xảy ra lũ lụt do mưa lớn.

Thường được sử dụng để mô tả các sự kiện thiên tai gây thiệt hại lớn.

Cụm từ kết hợp

rischio di alluvionerủi ro lũ lụtzona alluvionalekhu vực dễ bị lũ lụt

Từ đồng nghĩa

inondazioneallagamento

Cụm từ liên quan

essere in pericolo di alluvionecụm từ
đang có nguy cơ lũ lụt

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thiên tai hoặc quản lý môi trường.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'alluviōnem', có nghĩa là 'đổ vào, tràn vào'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thiên tai hoặc quản lý môi trường.

Phân tích từ

alluvio
tràn, ngập
root
+
-ne
hậu tố tạo thành danh từ
suffix
Từ Điển Ý Việt
더 많은 Italian→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.