Looking up...
L'alluvione ha causato gravi danni alla città.
Lũ lụt đã gây ra những thiệt hại nghiêm trọng cho thành phố.
Lũ lụt do nước chảy tràn ngập, thường xảy ra do mưa lớn, sông ngập hoặc nước biển dâng cao.
Le autorità hanno avvertito della possibilità di un'alluvione a causa delle forti piogge.
Cơ quan chức năng đã cảnh báo về khả năng xảy ra lũ lụt do mưa lớn.
Thường được sử dụng để mô tả các sự kiện thiên tai gây thiệt hại lớn.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thiên tai hoặc quản lý môi trường.
Từ gốc Latinh 'alluviōnem', có nghĩa là 'đổ vào, tràn vào'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thiên tai hoặc quản lý môi trường.